使有麻點 sử hữu ma điểm Hán Việt: sử hữu ma điểm Tổng quan nốt đậu mùa Cấu tạo: 使 (sử) + 有 (hữu) + 麻 (ma) + 點 (điểm)Hán Việtsử hữu ma điểmCấu tạo使 + 有 + 麻 + 點 · sử + hữu + ma + điểm nghĩa thành phần: sử + hữu + ma + điểm Nghĩa ViệtCihui nốt đậu mùa