使本地化 sử bổn địa hóa Hán Việt: sử bổn địa hóa Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 本 (bổn) + 地 (địa) + 化 (hóa)Hán Việtsử bổn địa hóaCấu tạo使 + 本 + 地 + 化 · sử + bổn + địa + hóa nghĩa thành phần: sử + bổn + địa + hóa Nghĩa EngCihui 使本地化 hǐ běndìhuà v. <lg.> nativize