使東方化 sử đông phương hóa Hán Việt: sử đông phương hóa Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 東 (đông) + 方 (phương) + 化 (hóa)Hán Việtsử đông phương hóaCấu tạo使 + 東 + 方 + 化 · sử + đông + phương + hóa nghĩa thành phần: sử + đông + phương + hóa Nghĩa EngCihui easternize