使某人接觸 sử mỗ nhân tiếp xúc Hán Việt: sử mỗ nhân tiếp xúc Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 接 (tiếp) + 觸 (xúc)Hán Việtsử mỗ nhân tiếp xúcCấu tạo使 + 某 + 人 + 接 + 觸 · sử + mỗ + nhân + tiếp + xúc nghĩa thành phần: sử + mỗ + nhân + tiếp + xúc Nghĩa EngCihui bring sb intouch with