使某人花錢

sử mỗ nhân hoa tiễn

Hán Việt: sử mỗ nhân hoa tiễn

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (mỗ) + (nhân) + (hoa) + (tiễn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui put sb. expense