使柔軟的

sử nhu nhuyễn đích

Hán Việt: sử nhu nhuyễn đích

Tổng quan

(dược học) làm mềm, làm dịu ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), (dược học) thuốc làm mềm

Cấu tạo: 使 (sử) + (nhu) + (nhuyễn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (dược học) làm mềm, làm dịu ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), (dược học) thuốc làm mềm