使極度緊張 sử cực độ khẩn trương Hán Việt: sử cực độ khẩn trương Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 極 (cực) + 度 (độ) + 緊 (khẩn) + 張 (trương)Hán Việtsử cực độ khẩn trươngCấu tạo使 + 極 + 度 + 緊 + 張 · sử + cực + độ + khẩn + trương nghĩa thành phần: sử + cực + độ + khẩn + trương Nghĩa EngCihui put upon the full stretch