使極痛的

sử cực thống đích

Hán Việt: sử cực thống đích

Tổng quan

cơn giận dữ, cơn dữ dội (của biển, của gió, của bệnh), giận dữ, giận điên lên, dữ dội, mảnh liệt, cuồng nhiệt

Cấu tạo: 使 (sử) + (cực) + (thống) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơn giận dữ, cơn dữ dội (của biển, của gió, của bệnh), giận dữ, giận điên lên, dữ dội, mảnh liệt, cuồng nhiệt