使槍弄棒 shǐ qiāng nòng bàng · sử thương lộng bổng Hán Việt: sử thương lộng bổng · Pinyin: shǐ qiāng nòng bàng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 槍 (thương) + 弄 (lộng) + 棒 (bổng)Pinyinshǐ qiāng nòng bàngHán Việtsử thương lộng bổngCấu tạo使 + 槍 + 弄 + 棒 · sử + thương + lộng + bổng nghĩa thành phần: sử + thương + lộng + bổng