使樣式化

sử dạng thức hóa

Hán Việt: sử dạng thức hóa

Tổng quan

làm thành quy ước, quy ước hoá

Cấu tạo: 使 (sử) + (dạng) + (thức) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm thành quy ước, quy ước hoá