使氣白賴

shǐ qì bái lài sử khí bạch lại

Hán Việt: sử khí bạch lại · Pinyin: shǐ qì bái lài

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (khí) + (bạch) + (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓纠缠不已。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓纠缠不已。