使氣白賴 shǐ qì bái lài · sử khí bạch lại Hán Việt: sử khí bạch lại · Pinyin: shǐ qì bái lài Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 氣 (khí) + 白 (bạch) + 賴 (lại)Pinyinshǐ qì bái làiHán Việtsử khí bạch lạiCấu tạo使 + 氣 + 白 + 賴 · sử + khí + bạch + lại nghĩa thành phần: sử + khí + bạch + lại