使永久留傳

sử vĩnh cửu lưu truyện

Hán Việt: sử vĩnh cửu lưu truyện

Tổng quan

ghi nhớ, kỷ niệm

Cấu tạo: 使 (sử) + (vĩnh) + (cửu) + (lưu) + (truyện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghi nhớ, kỷ niệm