使沉水裏去

sử trầm thủy lí khứ

Hán Việt: sử trầm thủy lí khứ

Tổng quan

(thực vật học), (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm chìm dưới nước, làm ngập nước, (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm chìm dưới nước, làm ngập nước

Cấu tạo: 使 (sử) + (trầm) + (thủy) + (lí) + (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học), (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm chìm dưới nước, làm ngập nước, (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm chìm dưới nước, làm ngập nước