使沉溺於

sử trầm nịch vu

Hán Việt: sử trầm nịch vu

Tổng quan

sự ăn uống nhiều quá, sự ngấy (vì ăn nhiều quá), cho ăn uống nhiều quá, ngấy (vì ăn uống... nhiều quá)

Cấu tạo: 使 (sử) + (trầm) + (nịch) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự ăn uống nhiều quá, sự ngấy (vì ăn nhiều quá), cho ăn uống nhiều quá, ngấy (vì ăn uống... nhiều quá)