使沾沾自喜

sử triêm triêm tự hỉ

Hán Việt: sử triêm triêm tự hỉ

Tổng quan

cái ôm chặt, (thể dục,thể thao) miếng ghì chặt (đánh vật), ôm, ôm chặt, ghì chặt bằng hai chân trước (gấu), ôm ấp, ưa thích, bám chặt, đi sát, (+ on, for) to hug oneself tự hài lòng (về...), tự khen mình (về...)

Cấu tạo: 使 (sử) + (triêm) + (triêm) + (tự) + (hỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái ôm chặt, (thể dục,thể thao) miếng ghì chặt (đánh vật), ôm, ôm chặt, ghì chặt bằng hai chân trước (gấu), ôm ấp, ưa thích, bám chặt, đi sát, (+ on, for) to hug oneself tự hài lòng (về...), tự khen mình (về...)