使法量功

shǐ fǎ liáng gōng sử pháp lượng công

Hán Việt: sử pháp lượng công · Pinyin: shǐ fǎ liáng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (pháp) + (lượng) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依照法则规章来衡量功绩。