使波蘭化 sử ba lan hóa Hán Việt: sử ba lan hóa Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 波 (ba) + 蘭 (lan) + 化 (hóa)Hán Việtsử ba lan hóaCấu tạo使 + 波 + 蘭 + 化 · sử + ba + lan + hóa nghĩa thành phần: sử + ba + lan + hóa Nghĩa EngCihui Polonize