使註定要 sử chú định yếu Hán Việt: sử chú định yếu Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 註 (chú) + 定 (định) + 要 (yếu)Hán Việtsử chú định yếuCấu tạo使 + 註 + 定 + 要 · sử + chú + định + yếu nghĩa thành phần: sử + chú + định + yếu Nghĩa EngCihui mark out for