使注意到 shǐ zhù yì dào · sử chú ý đáo Hán Việt: sử chú ý đáo · Pinyin: shǐ zhù yì dào Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 注 (chú) + 意 (ý) + 到 (đáo)Pinyinshǐ zhù yì dàoHán Việtsử chú ý đáoCấu tạo使 + 注 + 意 + 到 · sử + chú + ý + đáo nghĩa thành phần: sử + chú + ý + đáo