使活潑的 sử hoạt bát đích Hán Việt: sử hoạt bát đích Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 活 (hoạt) + 潑 (bát) + 的 (đích)Hán Việtsử hoạt bát đíchCấu tạo使 + 活 + 潑 + 的 · sử + hoạt + bát + đích nghĩa thành phần: sử + hoạt + bát + đích Nghĩa EngCihui quickening