使流產的 sử lưu sản đích Hán Việt: sử lưu sản đích Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 流 (lưu) + 產 (sản) + 的 (đích)Hán Việtsử lưu sản đíchCấu tạo使 + 流 + 產 + 的 · sử + lưu + sản + đích nghĩa thành phần: sử + lưu + sản + đích Nghĩa EngCihui ecbolic