使滿足於

shǐ mǎn zú yú sử mãn túc vu

Hán Việt: sử mãn túc vu · Pinyin: shǐ mǎn zú yú

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + 滿 (mãn) + (túc) + (vu)