使熱帶化 sử nhiệt đái hóa Hán Việt: sử nhiệt đái hóa Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 熱 (nhiệt) + 帶 (đái) + 化 (hóa)Hán Việtsử nhiệt đái hóaCấu tạo使 + 熱 + 帶 + 化 · sử + nhiệt + đái + hóa nghĩa thành phần: sử + nhiệt + đái + hóa Nghĩa EngCihui tropicalize