使焦躁的 sử tiêu táo đích Hán Việt: sử tiêu táo đích Tổng quan khiến cho bực bội, gây khó chịu Cấu tạo: 使 (sử) + 焦 (tiêu) + 躁 (táo) + 的 (đích)Hán Việtsử tiêu táo đíchCấu tạo使 + 焦 + 躁 + 的 · sử + tiêu + táo + đích nghĩa thành phần: sử + tiêu + táo + đích Nghĩa ViệtCihui khiến cho bực bội, gây khó chịu