使照慣例 sử chiếu quán lệ Hán Việt: sử chiếu quán lệ Tổng quan làm thành quy ước, quy ước hoá Cấu tạo: 使 (sử) + 照 (chiếu) + 慣 (quán) + 例 (lệ)Hán Việtsử chiếu quán lệCấu tạo使 + 照 + 慣 + 例 · sử + chiếu + quán + lệ nghĩa thành phần: sử + chiếu + quán + lệ Nghĩa ViệtCihui làm thành quy ước, quy ước hoá