使煮得嫩

sử chử đắc nộn

Hán Việt: sử chử đắc nộn

Tổng quan

làm ít, thực hiện thiếu, nấu chưa chín

Cấu tạo: 使 (sử) + (chử) + (đắc) + (nộn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm ít, thực hiện thiếu, nấu chưa chín