使熱的人 sử nhiệt đích nhân Hán Việt: sử nhiệt đích nhân Tổng quan lồng ấp Cấu tạo: 使 (sử) + 熱 (nhiệt) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtsử nhiệt đích nhânCấu tạo使 + 熱 + 的 + 人 · sử + nhiệt + đích + nhân nghĩa thành phần: sử + nhiệt + đích + nhân Nghĩa ViệtCihui lồng ấp