使現酒窩

shǐxiàn jiǔwō sử hiện tửu oa

Hán Việt: sử hiện tửu oa · Pinyin: shǐxiàn jiǔwō

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (hiện) + (tửu) + (oa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui dimple