使現代化

shǐ xiàn dài huà sử hiện đại hóa

Hán Việt: sử hiện đại hóa · Pinyin: shǐ xiàn dài huà

Tổng quan

hiện đại hoá; đổi mới, thành hiện đại; thành mới làm cho cập nhật, hiện đại hoá, cho ai thông tin mới nhất (về cái gì), sự cập nhật hoá (thông tin mới nhất)

Cấu tạo: 使 (sử) + (hiện) + (đại) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiện đại hoá; đổi mới, thành hiện đại; thành mới làm cho cập nhật, hiện đại hoá, cho ai thông tin mới nhất (về cái gì), sự cập nhật hoá (thông tin mới nhất)

Eng

  • Cihui 使現代化 hǐ xiàndàihuà v.p. bring up to date; modernize