使現酒窩 shǐxiàn jiǔwō · sử hiện tửu oa Hán Việt: sử hiện tửu oa · Pinyin: shǐxiàn jiǔwō Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 現 (hiện) + 酒 (tửu) + 窩 (oa)Pinyinshǐxiàn jiǔwōHán Việtsử hiện tửu oaCấu tạo使 + 現 + 酒 + 窩 · sử + hiện + tửu + oa nghĩa thành phần: sử + hiện + tửu + oa Nghĩa EngCihui dimple