使理想化
sử lí tưởng hóa
Hán Việt: sử lí tưởng hóa
Tổng quan
lý tưởng hoá biến hình, biến dạng, tôn lên, làm cho (nét mặt) rạng rỡ lên
Nghĩa
Việt
- Cihui lý tưởng hoá biến hình, biến dạng, tôn lên, làm cho (nét mặt) rạng rỡ lên