使理論化 sử lí luận hóa Hán Việt: sử lí luận hóa Tổng quan tạo ra lý thuyết về, nói lý luận Cấu tạo: 使 (sử) + 理 (lí) + 論 (luận) + 化 (hóa)Hán Việtsử lí luận hóaCấu tạo使 + 理 + 論 + 化 · sử + lí + luận + hóa nghĩa thành phần: sử + lí + luận + hóa Nghĩa ViệtCihui tạo ra lý thuyết về, nói lý luận