使生小牛

shǐ shēng xiǎo niú sử sanh tiểu ngưu

Hán Việt: sử sanh tiểu ngưu · Pinyin: shǐ shēng xiǎo niú

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (sanh) + (tiểu) + (ngưu)