使生靈感

sử sanh linh cảm

Hán Việt: sử sanh linh cảm

Tổng quan

truyền (cảm hứng, ý nghĩ...); truyền cảm hứng cho (ai), gây cảm hứng cho (ai), gây (tình cảm...) (cho ai); gây ra; xúi giục, hít vào, thở vào, (tôn giáo) linh cảm

Cấu tạo: 使 (sử) + (sanh) + (linh) + (cảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui truyền (cảm hứng, ý nghĩ...); truyền cảm hứng cho (ai), gây cảm hứng cho (ai), gây (tình cảm...) (cho ai); gây ra; xúi giục, hít vào, thở vào, (tôn giáo) linh cảm