使用中的

sử dụng trung đích

Hán Việt: sử dụng trung đích

Tổng quan

đã đính ước, đã hứa hôn, được giữ trước, có người rồi (xe, chỗ ngồi...), mắc bận, bận rộn, đang giao chiến, đang đánh nhau (quân lính)

Cấu tạo: 使 (sử) + (dụng) + (trung) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đã đính ước, đã hứa hôn, được giữ trước, có người rồi (xe, chỗ ngồi...), mắc bận, bận rộn, đang giao chiến, đang đánh nhau (quân lính)