使用中的

sử dụng trung đích

Hán Việt: sử dụng trung đích

Tổng quan

đã đính ước, đã hứa hôn, được giữ trước, có người rồi (xe, chỗ ngồi...), mắc bận, bận rộn, đang giao chiến, đang đánh nhau (quân lính)

Cấu tạo: 使 (sử) + 用 (dụng) + 中 (trung) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đang dùng
  • Tần suất từ đã đính ước, đã hứa hôn, được giữ trước, có người rồi (xe, chỗ ngồi...), mắc bận, bận rộn, đang giao chiến, đang đánh nhau (quân lính)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi engaged

Eng

  • Tần suất từ engaged

Từ liên quan

Gần nghĩa

使用不当 · 使用仪器 · 使用价值 · 使用假名 · 使用工具 · 使用数量 · 使用新语 · 使用杠杆