使用假幣 sử dụng giả tệ Hán Việt: sử dụng giả tệ Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 用 (dụng) + 假 (giả) + 幣 (tệ)Hán Việtsử dụng giả tệCấu tạo使 + 用 + 假 + 幣 · sử + dụng + giả + tệ nghĩa thành phần: sử + dụng + giả + tệ Nghĩa EngCihui pass the queer