使用基礎 shǐ yòng jī chǔ · sử dụng cơ sở Hán Việt: sử dụng cơ sở · Pinyin: shǐ yòng jī chǔ Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 用 (dụng) + 基 (cơ) + 礎 (sở)Pinyinshǐ yòng jī chǔHán Việtsử dụng cơ sởCấu tạo使 + 用 + 基 + 礎 · sử + dụng + cơ + sở nghĩa thành phần: sử + dụng + cơ + sở