使用壽命
sử dụng thọ mệnh
Hán Việt: sử dụng thọ mệnh · Pinyin: shǐ yòng shòu mìng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 使用壽命 hǐyòng shòumìng n. service life (of machines/etc.)
Hán Việt: sử dụng thọ mệnh · Pinyin: shǐ yòng shòu mìng