使用工具

sử dụng công cụ

Hán Việt: sử dụng công cụ

Tổng quan

dụng cụ, đồ dùng, (nghĩa bóng) công cụ; lợi khí; tay sai, (xem) quarrel, chế tạo thành dụng cụ, rập hình trang trí (vào gáy sách...), chạm, (thông tục) lái (xe) một cách phóng khoáng

Cấu tạo: 使 (sử) + 用 (dụng) + 工 (công) + 具 (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dùng công cụ
  • Tần suất từ dụng cụ, đồ dùng, (nghĩa bóng) công cụ; lợi khí; tay sai, (xem) quarrel, chế tạo thành dụng cụ, rập hình trang trí (vào gáy sách...), chạm, (thông tục) lái (xe) một cách phóng khoáng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tool

Eng

  • Tần suất từ tool

Từ liên quan

Gần nghĩa

使用不当 · 使用中的 · 使用仪器 · 使用价值 · 使用假名 · 使用数量 · 使用新语 · 使用杠杆