使用年限

shǐ yòng nián xiàn sử dụng niên hạn

Hán Việt: sử dụng niên hạn · Pinyin: shǐ yòng nián xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (dụng) + (niên) + (hạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 使用年限 hǐyòng niánxiàn n. tenure of use