使用數量

shǐ yòng shù liàng sử dụng sổ lượng

Hán Việt: sử dụng sổ lượng · Pinyin: shǐ yòng shù liàng

Tổng quan

mức độ sử dụng

Cấu tạo: 使 (sử) + (dụng) + (sổ) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mức độ sử dụng

Eng

  • Cihui usage (i.e. extent of use)