使用時間 shǐ yòng shí jiān · sử dụng thì gian Hán Việt: sử dụng thì gian · Pinyin: shǐ yòng shí jiān Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 用 (dụng) + 時 (thì) + 間 (gian)Pinyinshǐ yòng shí jiānHán Việtsử dụng thì gianCấu tạo使 + 用 + 時 + 間 · sử + dụng + thì + gian nghĩa thành phần: sử + dụng + thì + gian