使用期限

shǐ yòng qī xiàn sử dụng kì hạn

Hán Việt: sử dụng kì hạn · Pinyin: shǐ yòng qī xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (dụng) + (kì) + (hạn)

Nghĩa

ja

  • JMdict expiry date|use-by date|date of expiry