使用球棒 sử dụng cầu bổng Hán Việt: sử dụng cầu bổng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 用 (dụng) + 球 (cầu) + 棒 (bổng)Hán Việtsử dụng cầu bổngCấu tạo使 + 用 + 球 + 棒 · sử + dụng + cầu + bổng nghĩa thành phần: sử + dụng + cầu + bổng Nghĩa EngCihui batted