使用範圍 shǐ yòng fàn wéi · sử dụng phạm vi Hán Việt: sử dụng phạm vi · Pinyin: shǐ yòng fàn wéi Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 用 (dụng) + 範 (phạm) + 圍 (vi)Pinyinshǐ yòng fàn wéiHán Việtsử dụng phạm viCấu tạo使 + 用 + 範 + 圍 · sử + dụng + phạm + vi nghĩa thành phần: sử + dụng + phạm + vi