使用簡便 shǐ yòng jiǎn biàn · sử dụng giản tiện Hán Việt: sử dụng giản tiện · Pinyin: shǐ yòng jiǎn biàn Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 用 (dụng) + 簡 (giản) + 便 (tiện)Pinyinshǐ yòng jiǎn biànHán Việtsử dụng giản tiệnCấu tạo使 + 用 + 簡 + 便 · sử + dụng + giản + tiện nghĩa thành phần: sử + dụng + giản + tiện