使用說明 shǐ yòng shuō míng · sử dụng thuyết minh Hán Việt: sử dụng thuyết minh · Pinyin: shǐ yòng shuō míng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 用 (dụng) + 說 (thuyết) + 明 (minh)Pinyinshǐ yòng shuō míngHán Việtsử dụng thuyết minhCấu tạo使 + 用 + 說 + 明 · sử + dụng + thuyết + minh nghĩa thành phần: sử + dụng + thuyết + minh