使用過的

sử dụng quá đích

Hán Việt: sử dụng quá đích

Tổng quan

thường dùng, đang dùng, cũ, đ dùng rồi (đồ vật), quen

Cấu tạo: 使 (sử) + (dụng) + (quá) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thường dùng, đang dùng, cũ, đ dùng rồi (đồ vật), quen