使用頻率

shǐ yòng pín lǜ sử dụng tần suất

Hán Việt: sử dụng tần suất · Pinyin: shǐ yòng pín lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (dụng) + (tần) + (suất)